preposition · adverb
English to Vietnamese Dictionary

atop Meaning in Vietnamese (atop nghĩa là gì)

prepositiontrên đỉnh
adverbtrên đỉnh
trên đỉnh in English:atop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của atop trong tiếng Việt là trên đỉnh. (Nằm ở vị trí cao nhất của cái gì đó.)

Definitions of Atop

  1. 1
    preposition
    trên đỉnh

    Positioned on the highest part of something.

    Nằm ở vị trí cao nhất của cái gì đó.

  2. 2
    adverb
    trên đỉnh

    On or to the top of something.

    Ở hoặc lên trên đỉnh của cái gì đó.

Example Sentences

casual

“The small bird perched atop the tallest branch.”

Con chim nhỏ đậu trên đỉnh cành cây cao nhất.

casual

“A weather vane spun atop the barn roof.”

Một cái chong chóng quay trên đỉnh mái nhà kho.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

onuponon top ofabove

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

beneathbelowunderneath