noun
English to Vietnamese Dictionary
austin Meaning in Vietnamese (austin nghĩa là gì)
Austin
Austin in English:austin
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của austin trong tiếng Việt là Austin. (Austin là thủ phủ của tiểu bang Texas, Hoa Kỳ, nổi tiếng với ngành công nghiệp âm nhạc và công nghệ sôi động.)
Definitions of Austin
- 1nounAustin
Austin is the capital city of the U.S. state of Texas, known for its vibrant music and tech industries.
Austin là thủ phủ của tiểu bang Texas, Hoa Kỳ, nổi tiếng với ngành công nghiệp âm nhạc và công nghệ sôi động.
- 2nounAustin
Austin is a common given name for males, and sometimes females, of English origin, meaning 'great' or 'magnificent'.
Austin là một tên riêng phổ biến cho nam giới, và đôi khi cho nữ giới, có nguồn gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'vĩ đại' hoặc 'lộng lẫy'.