noun
English to Vietnamese Dictionary

autumn Meaning in Vietnamese (autumn nghĩa là gì)

mùa thu
mùa thu in English:autumn
Phonetic:mua thoo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của autumn trong tiếng Việt là mùa thu. (Mùa thu là mùa giữa mùa hè và mùa đông, thường từ tháng 9 đến tháng 11 ở Bắc bán cầu, đặc trưng bởi lá rụng và nhiệt độ mát mẻ hơn.)

Definitions of Autumn

  1. 1
    noun
    mùa thu

    Autumn is the season between summer and winter, typically from September to November in the Northern Hemisphere, characterized by the falling of leaves and cooler temperatures.

    Mùa thu là mùa giữa mùa hè và mùa đông, thường từ tháng 9 đến tháng 11 ở Bắc bán cầu, đặc trưng bởi lá rụng và nhiệt độ mát mẻ hơn.

Example Sentences

casual

“The leaves turn beautiful colors in autumn.”

Lá cây chuyển sang màu sắc đẹp vào mùa thu.

casual

“Autumn is my favorite season for hiking.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fall

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectiveautumnal