other
English to Vietnamese Dictionary
aviv Meaning in Vietnamese (aviv nghĩa là gì)
Aviv, mùa xuân
Aviv in English:aviv
Phonetic:A-viv
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aviv trong tiếng Việt là Aviv, mùa xuân. (Aviv là một từ tiếng Hebrew có nghĩa là 'mùa xuân', chỉ mùa sinh trưởng và nở rộ mới.)
Definitions of Aviv
- 1