adjective
English to Vietnamese Dictionary
awol Meaning in Vietnamese (awol nghĩa là gì)
bỏ trốn
bỏ trốn in English:awol
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của awol trong tiếng Việt là bỏ trốn. (Vắng mặt tại vị trí hoặc nhiệm vụ mà không có sự cho phép chính thức, đặc biệt là trong quân đội.)
Definitions of Awol
- 1adjective(formal)bỏ trốn
Absent from one's post or duty without official permission, especially in the armed forces.
Vắng mặt tại vị trí hoặc nhiệm vụ mà không có sự cho phép chính thức, đặc biệt là trong quân đội.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounAWOL status
adjectiveAWOL soldier