noun
English to Vietnamese Dictionary
baggage Meaning in Vietnamese (baggage nghĩa là gì)
hành lý, gánh nặng tâm lý
hành lý in English:baggage
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baggage trong tiếng Việt là hành lý, gánh nặng tâm lý. (Hành lý là những vali, túi xách và các vật dụng chứa đồ đạc cá nhân khác mà hành khách mang theo.)
Definitions of Baggage
- 1nounhành lý
Baggage refers to the suitcases, bags, and other containers that travelers carry with their personal belongings.
Hành lý là những vali, túi xách và các vật dụng chứa đồ đạc cá nhân khác mà hành khách mang theo.
- 2noungánh nặng tâm lý
Baggage can also refer to the emotional burdens, past experiences, or unresolved issues that a person carries, often affecting their current life.
Hành lý cũng có thể chỉ những gánh nặng về mặt cảm xúc, kinh nghiệm trong quá khứ hoặc những vấn đề chưa được giải quyết mà một người mang theo, thường ảnh hưởng đến cuộc sống hiện tại của họ.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbag
agent nounbagger
adjectivebaggy