noun
English to Vietnamese Dictionary

carousel Meaning in Vietnamese (carousel nghĩa là gì)

băng chuyền hành lý, máng quay
băng chuyền hành lý in English:carousel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carousel trong tiếng Việt là băng chuyền hành lý, máng quay. (Một bệ tròn xoay có chỗ ngồi, thường có hình con vật, để mọi người cưỡi lên cho vui.)

Definitions of Carousel

  1. 1
    noun
    máng quay

    A revolving circular platform with seats, often shaped like animals, on which people ride for amusement.

    Một bệ tròn xoay có chỗ ngồi, thường có hình con vật, để mọi người cưỡi lên cho vui.

  2. 2
    noun
    băng chuyền hành lý

    A rotating conveyor belt in an airport from which passengers collect their luggage.

    Một băng chuyền xoay tròn ở sân bay, nơi hành khách nhận hành lý của mình.

Example Sentences

casual

“The children laughed joyfully on the carousel.”

casual

“We waited by the baggage carousel for our suitcases.”

Chúng tôi đợi ở băng chuyền hành lý để lấy vali của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

merry-go-roundroundabout