adjective
English to Vietnamese Dictionary
baggy Meaning in Vietnamese (baggy nghĩa là gì)
rộng thùng thình
rộng thùng thình in English:baggy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của baggy trong tiếng Việt là rộng thùng thình. (Mô tả quần áo rộng thùng thình, không ôm sát cơ thể.)
Definitions of Baggy
- 1adjectiverộng thùng thình
Describing clothes that are loose and hang in folds, not fitting closely to the body.
Mô tả quần áo rộng thùng thình, không ôm sát cơ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounbagginess
nounbag