noun
English to Vietnamese Dictionary

baton Meaning in Vietnamese (baton nghĩa là gì)

gậy, gậy chỉ huy, gậy tiếp sức
gậy in English:baton
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của baton trong tiếng Việt là gậy, gậy chỉ huy, gậy tiếp sức. (Một cây gậy ngắn, nặng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng làm vũ khí hoặc để duy trì trật tự, đặc biệt là bởi cảnh sát.)

Definitions of Baton

  1. 1
    noun
    gậy

    A baton is a short, heavy stick, often made of wood or metal, used as a weapon or for maintaining order, especially by police officers.

    Một cây gậy ngắn, nặng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, dùng làm vũ khí hoặc để duy trì trật tự, đặc biệt là bởi cảnh sát.

  2. 2
    noun
    gậy chỉ huy

    A baton is a light stick used by a conductor to lead an orchestra or choir, indicating tempo and dynamics.

    Một cây gậy nhẹ dùng để nhạc trưởng điều khiển dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng, chỉ nhịp độ và cường độ.

  3. 3
    noun
    gậy tiếp sức

    In a relay race, a baton is a hollow cylinder passed from one runner to the next within a designated exchange zone.

    Trong một cuộc đua tiếp sức, một ống hình trụ rỗng được chuyền từ người chạy này sang người chạy khác trong khu vực tiếp sức được chỉ định.

Example Sentences

“The police officer used his baton to control the crowd.”

Cảnh sát đã dùng gậy của mình để kiểm soát đám đông.

“The conductor raised his baton, and the orchestra began to play.”

“The runner dropped the baton, costing her team the race.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

truncheonclub

Inflected Word Forms

pluralbatons