noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

costing Meaning in Vietnamese (costing nghĩa là gì)

nountính giá thành, việc tính toán chi phí
verbtính toán chi phí
tính giá thành in English:costing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của costing trong tiếng Việt là tính giá thành, việc tính toán chi phí, tính toán chi phí. (Quá trình ước tính tổng chi phí cần thiết để sản xuất một thứ gì đó hoặc cung cấp một dịch vụ.)

Definitions of Costing

  1. 1
    noun
    việc tính toán chi phí

    The process of estimating the total expenditure required to produce something or provide a service.

    Quá trình ước tính tổng chi phí cần thiết để sản xuất một thứ gì đó hoặc cung cấp một dịch vụ.

  2. 2
    verb
    tính toán chi phí

    The act of calculating or estimating the price or expenditure of something, often in the context of a current activity.

    Hành động tính toán hoặc ước tính giá cả hoặc chi phí của một thứ gì đó, thường trong bối cảnh một hoạt động hiện tại.

Example Sentences

“The company is reviewing its costing methods to improve efficiency.”

“They are costing the new project to determine its feasibility and budget.”

Họ đang tính toán chi phí cho dự án mới để xác định tính khả thi và ngân sách của nó.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

estimationpricingvaluation

Inflected Word Forms

infinitivecost
third person singularcosts
past tensecosted
nouncostliness
adjectivecostly