other
English to Vietnamese Dictionary
bolton Meaning in Vietnamese (bolton nghĩa là gì)
Bolton
Bolton in English:bolton
Phonetic:Bôn-tơn
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bolton trong tiếng Việt là Bolton. (Bolton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc để chỉ một thị trấn lớn ở Đại Manchester, Anh, nổi tiếng với di sản công nghiệp.)
Definitions of Bolton
- 1otherBolton
Bolton is a proper noun, primarily used as a surname or to refer to a large town in Greater Manchester, England, known for its industrial heritage.
Bolton là một danh từ riêng, chủ yếu được sử dụng làm họ hoặc để chỉ một thị trấn lớn ở Đại Manchester, Anh, nổi tiếng với di sản công nghiệp.