noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bolts Meaning in Vietnamese (bolts nghĩa là gì)

nounbu lông
verbkhóa, chạy biến
bu lông in English:bolts
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bolts trong tiếng Việt là bu lông, khóa, chạy biến. (Chốt hoặc thanh kim loại dùng để gắn các vật lại với nhau, thường có đai ốc tương ứng, hoặc cuộn vải.)

Definitions of Bolts

  1. 1
    noun
    bu lông

    Metal pins or bars used to fasten things together, often with a corresponding nut, or rolls of fabric.

    Chốt hoặc thanh kim loại dùng để gắn các vật lại với nhau, thường có đai ốc tương ứng, hoặc cuộn vải.

  2. 2
    verb
    khóa

    To fasten a door or window with a sliding bar.

    Khóa cửa hoặc cửa sổ bằng một thanh trượt.

  3. 3
    verb
    chạy biến

    To run away suddenly and quickly, often in fright or to eat food very quickly.

    Bỏ chạy đột ngột và nhanh chóng, thường vì sợ hãi hoặc ăn thức ăn rất nhanh.

Example Sentences

business

“The mechanic tightened all the bolts on the engine.”

casual

“She bolts the door every night before going to bed.”

casual

“The horse bolts from the stable when it hears thunder.”

Con ngựa chạy biến khỏi chuồng khi nghe thấy tiếng sấm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

fastenerspinsdashes

Inflected Word Forms

past tensebolted
gerundbolting
nounbolt
agent nounbolter