noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
bolts Meaning in Vietnamese (bolts nghĩa là gì)
nounbu lông
verbkhóa, chạy biến
bu lông in English:bolts
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bolts trong tiếng Việt là bu lông, khóa, chạy biến. (Chốt hoặc thanh kim loại dùng để gắn các vật lại với nhau, thường có đai ốc tương ứng, hoặc cuộn vải.)
Definitions of Bolts
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensebolted
gerundbolting
nounbolt
agent nounbolter