noun
English to Vietnamese Dictionary

bombers Meaning in Vietnamese (bombers nghĩa là gì)

máy bay ném bom, kẻ đánh bom, áo khoác bomber
máy bay ném bom in English:bombers
Plural: bombers
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bombers trong tiếng Việt là máy bay ném bom, kẻ đánh bom, áo khoác bomber. (Máy bay được thiết kế đặc biệt để mang và thả bom, thường được sử dụng trong các hoạt động quân sự.)

Definitions of Bombers

  1. 1
    noun
    máy bay ném bom

    Aircraft specifically designed to carry and drop bombs, often used in military operations.

    Máy bay được thiết kế đặc biệt để mang và thả bom, thường được sử dụng trong các hoạt động quân sự.

  2. 2
    noun
    kẻ đánh bom

    A person who plants or detonates explosive devices, typically with malicious intent.

    Người gài hoặc kích nổ các thiết bị nổ, thường với ý định xấu.

  3. 3
    noun(colloquial)
    áo khoác bomber

    A short, sturdy jacket with a zipper and elasticized cuffs and hem, originally worn by bomber pilots.

    Một chiếc áo khoác ngắn, chắc chắn có khóa kéo và cổ tay, gấu áo co giãn, ban đầu được phi công máy bay ném bom mặc.

Example Sentences

military

“The bombers flew over enemy territory, dropping their payload.”

Các máy bay ném bom bay qua lãnh thổ địch, thả hàng hóa của chúng.

news

“Security forces are searching for the suspected bombers.”

casual

“She wore a stylish bomber jacket to the party.”

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác bomber sành điệu đến bữa tiệc.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

máy bay ném bomkẻ đánh bomáo khoác bomber

In English:

attack aircraftstrike aircraft

Inflected Word Forms

infinitivebomb
past tensebombed
gerundbombing
nounbomber