noun
English to Vietnamese Dictionary

bomber Meaning in Vietnamese (bomber nghĩa là gì)

máy bay ném bom, kẻ đánh bom
máy bay ném bom in English:bomber
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bomber trong tiếng Việt là máy bay ném bom, kẻ đánh bom. (Một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để mang và thả bom xuống các mục tiêu trên mặt đất hoặc tàu thuyền trên biển.)

Definitions of Bomber

  1. 1
    noun
    máy bay ném bom

    A military aircraft specifically designed to carry and drop bombs on ground targets or naval vessels.

    Một loại máy bay quân sự được thiết kế đặc biệt để mang và thả bom xuống các mục tiêu trên mặt đất hoặc tàu thuyền trên biển.

  2. 2
    noun
    kẻ đánh bom

    A person who plants or detonates an explosive device, often with malicious or destructive intent.

    Một người gài hoặc kích nổ một thiết bị nổ, thường với ý định xấu xa hoặc phá hoại.

Example Sentences

“The bomber released its payload over the target area.”

Chiếc máy bay ném bom đã thả tải trọng của nó xuống khu vực mục tiêu.

“Security forces apprehended the suspected bomber near the city center.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bombing planeattack aircraft

Inflected Word Forms

infinitivebomb
past participlebombed
gerundbombing
nounbomb
pluralbombs