other
English to Vietnamese Dictionary

bon Meaning in Vietnamese (bon nghĩa là gì)

bon, tốt
bon in English:bon
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bon trong tiếng Việt là bon, tốt. (Một từ tiếng Pháp có nghĩa là 'tốt', chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh như một phần của các cụm từ tiếng Pháp cụ thể.)

Definitions of Bon

  1. 1
    other
    tốt

    A French word meaning 'good', primarily used in English as part of specific French phrases.

    Một từ tiếng Pháp có nghĩa là 'tốt', chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh như một phần của các cụm từ tiếng Pháp cụ thể.

Example Sentences

casual

“We wished them bon voyage as they embarked on their journey.”

Chúng tôi chúc họ bon voyage khi họ bắt đầu cuộc hành trình của mình.

casual

“The host exclaimed, 'Bon appétit!' before everyone started eating.”

casual

“His bon mot brought a smile to everyone's face.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

bon voyageexpression

A French expression used to wish someone a good journey.

bon appétitexpression

A French expression used to wish someone a good meal.

bon motexpression

A witty remark or clever saying.