adjective
English to Vietnamese Dictionary

bona Meaning in Vietnamese (bona nghĩa là gì)

tốt
tốt in English:bona
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bona trong tiếng Việt là tốt. (Mô tả một cái gì đó là thật, đúng hoặc xác thực, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng như một phần của biểu thức tiếng Latin.)

Definitions of Bona

  1. 1
    adjective(formal)
    tốt

    Describing something that is genuine, true, or authentic, often used in legal or formal contexts as part of a Latin expression.

    Mô tả một cái gì đó là thật, đúng hoặc xác thực, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc trang trọng như một phần của biểu thức tiếng Latin.

Example Sentences

formal

“The term 'bona' itself means 'good' in Latin, forming part of phrases like 'bona fide'.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

bona fideexpression

Genuine; real; in good faith.