noun
English to Vietnamese Dictionary

booty Meaning in Vietnamese (booty nghĩa là gì)

chiến lợi phẩm, mông
chiến lợi phẩm in English:booty
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của booty trong tiếng Việt là chiến lợi phẩm, mông. (Những vật có giá trị, đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa, thu được một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực, thường trong thời chiến hoặc cướp biển.)

Definitions of Booty

  1. 1
    noun
    chiến lợi phẩm

    Valuables, especially money or goods, obtained illegally or by force, often during wartime or piracy.

    Những vật có giá trị, đặc biệt là tiền bạc hoặc hàng hóa, thu được một cách bất hợp pháp hoặc bằng vũ lực, thường trong thời chiến hoặc cướp biển.

  2. 2
    noun(informal)
    mông

    An informal or slang term for a person's buttocks.

    Một thuật ngữ không trang trọng hoặc tiếng lóng chỉ mông của một người.

Example Sentences

casual

“The pirates divided their booty among themselves after the raid.”

casual

“She danced, shaking her booty to the rhythm of the music.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

plunderspoilsloothaulprize

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

earningslegitimate goods

Inflected Word Forms

adjectivebootylicious