verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
bop Meaning in Vietnamese (bop nghĩa là gì)
verbđấm, đấm nhẹ, nhảy theo nhạc
nouncú đấm nhẹ
đấm in English:bop
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của bop trong tiếng Việt là đấm, đấm nhẹ, nhảy theo nhạc, cú đấm nhẹ. (Đánh nhẹ ai đó, thường là vào đầu, bằng một cú đánh nhanh và nhẹ.)
Definitions of Bop
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebopped
present participlebopping
agent nounbopper