verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

bop Meaning in Vietnamese (bop nghĩa là gì)

verbđấm, đấm nhẹ, nhảy theo nhạc
nouncú đấm nhẹ
đấm in English:bop
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bop trong tiếng Việt là đấm, đấm nhẹ, nhảy theo nhạc, cú đấm nhẹ. (Đánh nhẹ ai đó, thường là vào đầu, bằng một cú đánh nhanh và nhẹ.)

Definitions of Bop

  1. 1
    verb
    đấm nhẹ

    To strike someone with a light, quick blow, often on the head.

    Đánh nhẹ ai đó, thường là vào đầu, bằng một cú đánh nhanh và nhẹ.

  2. 2
    verb
    nhảy theo nhạc

    To dance to popular music, often with a bouncing or swaying motion.

    Nhảy theo nhạc phổ biến, thường với chuyển động lắc lư hoặc nhún nhảy.

  3. 3
    noun
    cú đấm nhẹ

    A light, quick blow, typically to the head.

    Một cú đánh nhẹ, nhanh, thường là vào đầu.

Example Sentences

“He gave his little brother a playful bop on the head.”

Anh ấy đã cho em trai mình một cú đấm nhẹ tinh nghịch vào đầu.

“The kids were bopping to the music at the party.”

Những đứa trẻ đang nhảy theo nhạc tại bữa tiệc.

“She received a gentle bop on the shoulder to get her attention.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

punchstrike hard

Inflected Word Forms

past tensebopped
present participlebopping
agent nounbopper