bound Meaning in Vietnamese (bound nghĩa là gì)
Nghĩa của bound trong tiếng Việt là buộc, bị trói buộc, chắc chắn, cú nhảy. (Bị hạn chế hoặc trói buộc bằng dây thừng, xích hoặc các phương tiện khác, hoặc bị ràng buộc bởi một lời hứa hoặc nghĩa vụ.)
Definitions of Bound
- 1adjectivebị trói buộc
Restrained or tied by a rope, chain, or other means, or obligated by a promise or duty.
Bị hạn chế hoặc trói buộc bằng dây thừng, xích hoặc các phương tiện khác, hoặc bị ràng buộc bởi một lời hứa hoặc nghĩa vụ.
- 2
- 3nouncú nhảy
A leap or jump, especially a long or high one.
Một cú nhảy hoặc bước nhảy, đặc biệt là một cú nhảy xa hoặc cao.
Example Sentences
“The prisoner was bound with ropes.”
Tên tù nhân bị trói bằng dây thừng.
“He is bound to win the competition.”
Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc thi.
“The deer made a graceful bound over the fence.”
Con nai đã có một cú nhảy duyên dáng qua hàng rào.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Certain to occur.
Beyond the permitted area or limits.
Legally obligated or restricted.