verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

leap Meaning in Vietnamese (leap nghĩa là gì)

verbnhảy, nhảy vọt
nouncú nhảy
nhảy in English:leap
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của leap trong tiếng Việt là nhảy, nhảy vọt, cú nhảy. (Nhảy một quãng đường dài hoặc với lực mạnh, thường là vượt qua chướng ngại vật.)

Definitions of Leap

  1. 1
    verb
    nhảy vọt

    To jump a long distance or with great force, often over an obstacle.

    Nhảy một quãng đường dài hoặc với lực mạnh, thường là vượt qua chướng ngại vật.

  2. 2
    noun
    cú nhảy

    A long or high jump, or a sudden, rapid movement.

    Một cú nhảy dài hoặc cao, hoặc một chuyển động đột ngột, nhanh chóng.

Example Sentences

casual

“The deer made a mighty leap over the fence.”

Con nai đã thực hiện một cú nhảy mạnh mẽ qua hàng rào.

casual

“He had to leap across the stream to reach the other side.”

Anh ấy phải nhảy qua con suối để sang bờ bên kia.

business

“It was a leap of faith to start his own business.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

falldrop

Inflected Word Forms

past tenseleaped
past tenseleapt
present participleleaping
agent nounleaper