adjective
English to Vietnamese Dictionary

boyish Meaning in Vietnamese (boyish nghĩa là gì)

non nớt
non nớt in English:boyish
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của boyish trong tiếng Việt là non nớt. (Có những đặc điểm hoặc phẩm chất thường gắn liền với một cậu bé, chẳng hạn như sự tinh nghịch, thiếu chín chắn hoặc vẻ ngoài trẻ trung.)

Definitions of Boyish

  1. 1
    adjective
    non nớt

    Having characteristics or qualities typically associated with a boy, such as playfulness, immaturity, or a youthful appearance.

    Có những đặc điểm hoặc phẩm chất thường gắn liền với một cậu bé, chẳng hạn như sự tinh nghịch, thiếu chín chắn hoặc vẻ ngoài trẻ trung.

Example Sentences

casual

“He still has a boyish charm that makes him popular.”

Anh ấy vẫn có một nét duyên dáng non nớt khiến anh ấy trở nên nổi tiếng.

casual

“Her boyish haircut suited her adventurous personality.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

maturegrown-upmannishadult

Inflected Word Forms

nounboy
nounboyishness
adverbboyishly