adjective
English to Vietnamese Dictionary
childish Meaning in Vietnamese (childish nghĩa là gì)
trẻ con
trẻ con in English:childish
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của childish trong tiếng Việt là trẻ con. (Hành động một cách ngớ ngẩn hoặc thiếu chín chắn, điển hình của một đứa trẻ, thường mang hàm ý tiêu cực.)
Definitions of Childish
- 1
Example Sentences
casual
“His childish remarks during the serious discussion were inappropriate.”
Những lời nhận xét trẻ con của anh ấy trong cuộc thảo luận nghiêm túc là không phù hợp.
casual
“Please don't be so childish; we need to find a solution.”
casual
“She was tired of his childish excuses for not doing his chores.”
Cô ấy mệt mỏi với những lời bào chữa trẻ con của anh ấy cho việc không làm việc nhà.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounchild
nounchildishness
adjectivechildlike
adverbchildishly