verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

brace Meaning in Vietnamese (brace nghĩa là gì)

verbchống đỡ, chuẩn bị tinh thần
nounnẹp
chống đỡ in English:brace
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brace trong tiếng Việt là chống đỡ, chuẩn bị tinh thần, nẹp. (Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.)

Definitions of Brace

  1. 1
    verb
    chuẩn bị tinh thần

    To prepare oneself mentally or physically for something difficult or unpleasant.

    Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.

  2. 2
    noun
    nẹp

    A device fitted to a part of the body to support or protect it, such as a leg brace or dental braces.

    Một thiết bị gắn vào một bộ phận của cơ thể để hỗ trợ hoặc bảo vệ nó, chẳng hạn như nẹp chân hoặc niềng răng.

  3. 3
    verb
    chống đỡ

    To strengthen or support something with a brace or prop, preventing it from collapsing or moving.

    Tăng cường hoặc hỗ trợ một cái gì đó bằng một thanh chống hoặc cột chống, ngăn nó sụp đổ hoặc di chuyển.

Example Sentences

casual

“She had to brace herself for the bad news.”

Cô ấy phải chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.

medical

“The doctor recommended a knee brace after the injury.”

general

“They used wooden beams to brace the old wall.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

weakenloosendestabilize

Inflected Word Forms

past tensebraced
present participlebracing
agent nounbracer