verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
brace Meaning in Vietnamese (brace nghĩa là gì)
verbchống đỡ, chuẩn bị tinh thần
nounnẹp
chống đỡ in English:brace
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của brace trong tiếng Việt là chống đỡ, chuẩn bị tinh thần, nẹp. (Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.)
Definitions of Brace
- 1verbchuẩn bị tinh thần
To prepare oneself mentally or physically for something difficult or unpleasant.
Chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một điều gì đó khó khăn hoặc khó chịu.
- 2
- 3verbchống đỡ
To strengthen or support something with a brace or prop, preventing it from collapsing or moving.
Tăng cường hoặc hỗ trợ một cái gì đó bằng một thanh chống hoặc cột chống, ngăn nó sụp đổ hoặc di chuyển.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensebraced
present participlebracing
agent nounbracer