noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

prop Meaning in Vietnamese (prop nghĩa là gì)

nouncái chống, đạo cụ
verbchống đỡ
cái chống in English:prop
Phonetic:cái chông
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của prop trong tiếng Việt là cái chống, đạo cụ, chống đỡ. (Một cái chống là một vật đỡ, thường là vật cứng, dùng để giữ một vật ở vị trí hoặc ngăn nó bị đổ.)

Definitions of Prop

  1. 1
    noun
    cái chống

    A prop is a support, often a rigid one, used to hold something in position or to prevent it from falling.

    Một cái chống là một vật đỡ, thường là vật cứng, dùng để giữ một vật ở vị trí hoặc ngăn nó bị đổ.

  2. 2
    verb
    chống đỡ

    To prop something up means to support it by placing something under or against it.

    Chống đỡ một vật nghĩa là hỗ trợ nó bằng cách đặt một cái gì đó bên dưới hoặc dựa vào nó.

  3. 3
    noun
    đạo cụ

    In theater, a prop is any movable object used on the set of a play or film.

    Trong sân khấu, đạo cụ là bất kỳ vật dụng có thể di chuyển nào được sử dụng trên bối cảnh của một vở kịch hoặc phim.

Example Sentences

“He used a wooden stick to prop up the leaning fence.”

Anh ấy đã dùng một cái gậy gỗ để chống đỡ hàng rào bị xiêu vẹo.

“The actor accidentally knocked over a prop during the scene.”

Diễn viên nọ vô tình làm đổ một đạo cụ trong cảnh quay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensepropped
present participlepropping
nounpropeller

Phrases & Idiomatic Expressions

prop upphrasal_verb

To support something that is weak or likely to fail, either physically or metaphorically.