noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
prop Meaning in Vietnamese (prop nghĩa là gì)
nouncái chống, đạo cụ
verbchống đỡ
cái chống in English:prop
Phonetic:cái chông
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của prop trong tiếng Việt là cái chống, đạo cụ, chống đỡ. (Một cái chống là một vật đỡ, thường là vật cứng, dùng để giữ một vật ở vị trí hoặc ngăn nó bị đổ.)
Definitions of Prop
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
“He used a wooden stick to prop up the leaning fence.”
Anh ấy đã dùng một cái gậy gỗ để chống đỡ hàng rào bị xiêu vẹo.
“The actor accidentally knocked over a prop during the scene.”
Diễn viên nọ vô tình làm đổ một đạo cụ trong cảnh quay.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensepropped
present participlepropping
nounpropeller
Phrases & Idiomatic Expressions
prop upphrasal_verb
To support something that is weak or likely to fail, either physically or metaphorically.