verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

brood Meaning in Vietnamese (brood nghĩa là gì)

verbấp ủ, suy nghĩ luẩn quẩn, ấp trứng
nounđàn con
ấp ủ in English:brood
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của brood trong tiếng Việt là ấp ủ, suy nghĩ luẩn quẩn, ấp trứng, đàn con. (Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó khiến bản thân không vui, tức giận hoặc lo lắng trong một thời gian dài.)

Definitions of Brood

  1. 1
    verb
    suy nghĩ luẩn quẩn

    To think deeply about something that makes one unhappy, angry, or worried for a long time.

    Suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó khiến bản thân không vui, tức giận hoặc lo lắng trong một thời gian dài.

  2. 2
    verb
    ấp trứng

    (Of a bird) to sit on eggs to hatch them.

    (Của một loài chim) ngồi trên trứng để ấp nở.

  3. 3
    noun
    đàn con

    A family of young animals, especially birds, produced at one hatching or birth.

    Một lứa con non của động vật, đặc biệt là chim, sinh ra cùng một lúc.

Example Sentences

“She would often brood over her past mistakes.”

“The hen began to brood her eggs.”

Con gà mái bắt đầu ấp trứng của nó.

“The mother bird protected her brood fiercely.”

Chim mẹ bảo vệ đàn con của mình một cách dữ dội.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

ponderfretruminate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

third person singularbroods
past tensebrooded
present participlebrooding
adjectivebroody