noun
English to Vietnamese Dictionary

buster Meaning in Vietnamese (buster nghĩa là gì)

anh bạn, kẻ phá hoại
anh bạn in English:buster
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buster trong tiếng Việt là anh bạn, kẻ phá hoại. (Một cách gọi thân mật, suồng sã dành cho đàn ông hoặc con trai, thường dùng một cách đùa cợt hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.)

Definitions of Buster

  1. 1
    noun(informal)
    anh bạn

    An informal and familiar term of address for a man or boy, often used playfully or with slight impatience.

    Một cách gọi thân mật, suồng sã dành cho đàn ông hoặc con trai, thường dùng một cách đùa cợt hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.

  2. 2
    noun(general)
    kẻ phá hoại

    A person or thing that breaks, destroys, or overcomes something, frequently used as a suffix in compound words.

    Một người hoặc vật phá vỡ, hủy diệt hoặc vượt qua một cái gì đó, thường được sử dụng như một hậu tố trong các từ ghép.

Example Sentences

casual

“Hey, buster, get over here and help me with this!”

Này anh bạn, lại đây giúp tôi với!

general

“He's known as a myth-buster for his ability to debunk old legends.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlebusted
present participlebusting
nounblockbuster