noun
English to Vietnamese Dictionary
buster Meaning in Vietnamese (buster nghĩa là gì)
anh bạn, kẻ phá hoại
anh bạn in English:buster
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của buster trong tiếng Việt là anh bạn, kẻ phá hoại. (Một cách gọi thân mật, suồng sã dành cho đàn ông hoặc con trai, thường dùng một cách đùa cợt hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.)
Definitions of Buster
- 1noun(informal)anh bạn
An informal and familiar term of address for a man or boy, often used playfully or with slight impatience.
Một cách gọi thân mật, suồng sã dành cho đàn ông hoặc con trai, thường dùng một cách đùa cợt hoặc hơi thiếu kiên nhẫn.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past participlebusted
present participlebusting
nounblockbuster