verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary
busting Meaning in Vietnamese (busting nghĩa là gì)
verbbẻ gãy, bắt giữ
adjectivecăng phồng
bẻ gãy in English:busting
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của busting trong tiếng Việt là bẻ gãy, bắt giữ, căng phồng. (Hành động làm vỡ hoặc làm nổ tung cái gì đó một cách mạnh mẽ.)
Definitions of Busting
- 1
- 2verbbắt giữ
The act of apprehending or arresting someone, especially for a crime.
Hành động bắt giữ hoặc tóm ai đó, đặc biệt là vì tội phạm.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivebust
third person singularbusts
past tensebusted
nounbust
agent nounbuster