bursting Meaning in Vietnamese (bursting nghĩa là gì)
Nghĩa của bursting trong tiếng Việt là vỡ tung, vỡ tung ra, tràn đầy. (Bị nứt hoặc vỡ ra đột ngột và dữ dội, thường do áp lực bên trong hoặc sự đầy đặn, cho thấy một hành động đang diễn ra.)
Definitions of Bursting
- 1verbvỡ tung ra
To break open or apart suddenly and violently, often due to internal pressure or fullness, indicating an ongoing action.
Bị nứt hoặc vỡ ra đột ngột và dữ dội, thường do áp lực bên trong hoặc sự đầy đặn, cho thấy một hành động đang diễn ra.
- 2adjectivetràn đầy
Extremely full or overflowing, often suggesting imminent rupture or an abundance of something, like emotion.
Cực kỳ đầy hoặc tràn ra, thường gợi ý sự sắp vỡ hoặc sự dồi dào của một thứ gì đó, như cảm xúc.
Example Sentences
“The old pipe was bursting, causing water to flood the basement.”
“She was bursting with excitement after hearing the good news.”
Cô ấy tràn đầy sự phấn khích sau khi nghe tin tốt.
“The suitcase was bursting at the seams, packed with souvenirs.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: