suitcase Meaning in Vietnamese (suitcase nghĩa là gì)
Nghĩa của suitcase trong tiếng Việt là vali. (Một loại túi hoặc hộp hình chữ nhật, thường làm bằng da hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác khi đi du lịch.)
Definitions of Suitcase
- 1nounvali
A rectangular case, often made of leather or plastic, with a handle, used for carrying clothes and other personal belongings when traveling.
Một loại túi hoặc hộp hình chữ nhật, thường làm bằng da hoặc nhựa, có tay cầm, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác khi đi du lịch.
Example Sentences
“She packed her clothes neatly into her suitcase for the trip.”
Cô ấy xếp quần áo gọn gàng vào chiếc vali của mình cho chuyến đi.
“The airline lost my suitcase, causing a lot of inconvenience.”
Hãng hàng không đã làm mất vali của tôi, gây ra rất nhiều bất tiện.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To travel frequently and stay in different places, without having a permanent home or unpacking one's belongings.