exploding Meaning in Vietnamese (exploding nghĩa là gì)
Nghĩa của exploding trong tiếng Việt là nổ tung, tăng vọt. (Hành động vỡ hoặc tan vỡ dữ dội và ồn ào, thường do cháy, phân hủy hoặc áp suất nhanh chóng.)
Definitions of Exploding
- 1verbnổ tung
The act of bursting or shattering violently and noisily, often due to rapid combustion, decomposition, or pressure.
Hành động vỡ hoặc tan vỡ dữ dội và ồn ào, thường do cháy, phân hủy hoặc áp suất nhanh chóng.
- 2verbtăng vọt
Describing something that is increasing rapidly and dramatically in size, number, or intensity.
Mô tả thứ gì đó đang tăng nhanh chóng và đáng kể về kích thước, số lượng hoặc cường độ.
Example Sentences
“The old building was exploding with dust and debris during demolition.”
Tòa nhà cũ đang nổ tung với bụi và mảnh vụn trong quá trình phá dỡ.
“The fireworks were exploding in brilliant colors against the night sky.”
Pháo hoa đang nổ tung với những màu sắc rực rỡ trên bầu trời đêm.
“The population of the city is exploding, leading to new challenges.”
Dân số của thành phố đang tăng vọt, dẫn đến những thách thức mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: