noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

bustle Meaning in Vietnamese (bustle nghĩa là gì)

nounnáo nhiệt, sự náo nhiệt
verbnáo nhiệt
náo nhiệt in English:bustle
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của bustle trong tiếng Việt là náo nhiệt, sự náo nhiệt. (Sự hoạt động và làm việc rất nhiều, thường theo cách ồn ào hoặc tràn đầy năng lượng, điển hình ở một nơi đông đúc.)

Definitions of Bustle

  1. 1
    noun
    sự náo nhiệt

    A great deal of activity and work, often in a noisy or energetic way, typically in a busy place.

    Sự hoạt động và làm việc rất nhiều, thường theo cách ồn ào hoặc tràn đầy năng lượng, điển hình ở một nơi đông đúc.

  2. 2
    verb
    náo nhiệt

    To move in an energetic and busy manner, often with a sense of urgency.

    Di chuyển một cách tràn đầy năng lượng và bận rộn, thường với cảm giác khẩn trương.

Example Sentences

casual

“The market was a bustle of activity early in the morning.”

Chợ rất náo nhiệt vào sáng sớm.

casual

“She bustled around the kitchen, preparing breakfast for everyone.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

calmstillnessquiet

Inflected Word Forms

past tensebustled
present participlebustling