verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

hustle Meaning in Vietnamese (hustle nghĩa là gì)

verbhustle, cố gắng hết sức, lừa đảo
nounsự hối hả
hustle in English:hustle
Phonetic:hát-sồ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của hustle trong tiếng Việt là hustle, cố gắng hết sức, lừa đảo, sự hối hả. (Làm việc một cách mạnh mẽ và nhanh chóng để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến việc thúc đẩy hoặc vội vã.)

Definitions of Hustle

  1. 1
    verb
    cố gắng hết sức

    To work energetically and quickly to achieve a goal, often involving pushing or rushing.

    Làm việc một cách mạnh mẽ và nhanh chóng để đạt được mục tiêu, thường liên quan đến việc thúc đẩy hoặc vội vã.

  2. 2
    noun
    sự hối hả

    A state of energetic activity, often involving a busy and bustling environment.

    Một trạng thái hoạt động mạnh mẽ, thường liên quan đến một môi trường bận rộn và nhộn nhịp.

  3. 3
    verb
    lừa đảo

    To obtain something, especially money, by aggressive or illicit means, often involving trickery.

    Để có được thứ gì đó, đặc biệt là tiền, bằng các phương tiện hung hăng hoặc bất hợp pháp, thường liên quan đến sự lừa gạt.

Example Sentences

“You have to hustle if you want to succeed in this competitive market.”

“The city is always a hustle of activity, even late at night.”

Thành phố luôn là một sự hối hả của hoạt động, ngay cả vào đêm khuya.

“He tried to hustle me out of my money with a fake lottery ticket.”

Anh ta đã cố gắng lừa đảo tiền của tôi bằng một vé số giả.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dawdleloungeidle

Inflected Word Forms

past tensehustled
present participlehustling
agent nounhustler