noun
English to Vietnamese Dictionary

buzzer Meaning in Vietnamese (buzzer nghĩa là gì)

còi báo động
còi báo động in English:buzzer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của buzzer trong tiếng Việt là còi báo động. (Một thiết bị điện tử phát ra âm thanh vo ve, thường dùng làm tín hiệu hoặc báo động.)

Definitions of Buzzer

  1. 1
    noun
    còi báo động

    A buzzer is an electronic device that produces a buzzing sound, typically used as a signal or an alarm.

    Một thiết bị điện tử phát ra âm thanh vo ve, thường dùng làm tín hiệu hoặc báo động.

Example Sentences

“The doorbell buzzer rang loudly.”

Tiếng chuông cửa kêu vo ve inh ỏi.

“Press the buzzer to enter the building.”

Nhấn còi báo động để vào tòa nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlebuzzing