noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

alarm Meaning in Vietnamese (alarm nghĩa là gì)

nounbáo động, thiết bị báo động
verblàm hoảng sợ
báo động in English:alarm
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alarm trong tiếng Việt là báo động, thiết bị báo động, làm hoảng sợ. (Một báo động là một âm thanh cảnh báo hoặc tín hiệu cho biết nguy hiểm, trường hợp khẩn cấp hoặc sự cố.)

Definitions of Alarm

  1. 1
    noun
    báo động

    An alarm is a warning sound or signal that indicates danger, an emergency, or a problem.

    Một báo động là một âm thanh cảnh báo hoặc tín hiệu cho biết nguy hiểm, trường hợp khẩn cấp hoặc sự cố.

  2. 2
    noun
    thiết bị báo động

    An alarm is a device, such as a clock or a security system, designed to make a loud noise as a signal.

    Một báo động là một thiết bị, chẳng hạn như đồng hồ hoặc hệ thống an ninh, được thiết kế để tạo ra tiếng ồn lớn như một tín hiệu.

  3. 3
    verb
    làm hoảng sợ

    To alarm someone means to make them feel suddenly frightened, worried, or anxious.

    Làm ai đó hoảng sợ có nghĩa là khiến họ đột nhiên cảm thấy sợ hãi, lo lắng hoặc bồn chồn.

Example Sentences

“The fire alarm rang loudly, alerting everyone to evacuate the building.”

“His sudden disappearance alarmed his parents greatly, causing them much distress.”

Sự biến mất đột ngột của anh ấy đã làm cha mẹ anh ấy vô cùng hoảng sợ, gây ra cho họ nhiều đau khổ.

“She set her alarm for 6 AM to wake up early for her flight to London.”

Cô ấy đặt báo thức lúc 6 giờ sáng để dậy sớm cho chuyến bay đến London.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past participlealarmed
present participlealarming
nounalarmist
pluralalarms

Phrases & Idiomatic Expressions

sound the alarmidiom

To warn people about a danger or problem.

false alarmcollocation

A warning of danger that turns out to be untrue or unnecessary.

alarm clockcollocation

A clock that can be set to wake a person at a particular time.