noun
English to Vietnamese Dictionary

alan Meaning in Vietnamese (alan nghĩa là gì)

Alan
Alan in English:alan
Phonetic:A-lan
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alan trong tiếng Việt là Alan. (Alan là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Celtic, thường có nghĩa là 'đẹp trai' hoặc 'tảng đá'.)

Definitions of Alan

  1. 1
    noun
    Alan

    Alan is a common masculine given name of Celtic origin, often meaning 'handsome' or 'rock'.

    Alan là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Celtic, thường có nghĩa là 'đẹp trai' hoặc 'tảng đá'.

Example Sentences

casual

“Alan is a very kind person.”

casual

“Please ask Alan to join us for dinner.”