noun
English to Vietnamese Dictionary

callaway Meaning in Vietnamese (callaway nghĩa là gì)

Callaway
Callaway in English:callaway
Phonetic:Cây-lơ-uây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của callaway trong tiếng Việt là Callaway. (Callaway là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên thiết kế, sản xuất và kinh doanh thiết bị và trang phục chơi golf.)

Definitions of Callaway

  1. 1
    noun
    Callaway

    Callaway is a prominent American company specializing in the design, manufacturing, and sale of golf equipment and apparel.

    Callaway là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên thiết kế, sản xuất và kinh doanh thiết bị và trang phục chơi golf.

Example Sentences

casual

“He always uses Callaway golf clubs because he trusts their quality.”

business

“Callaway has been a leading innovator in the golf industry for decades.”

Callaway đã là một nhà đổi mới hàng đầu trong ngành công nghiệp golf trong nhiều thập kỷ.