noun
English to Vietnamese Dictionary
callaway Meaning in Vietnamese (callaway nghĩa là gì)
Callaway
Callaway in English:callaway
Phonetic:Cây-lơ-uây
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của callaway trong tiếng Việt là Callaway. (Callaway là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên thiết kế, sản xuất và kinh doanh thiết bị và trang phục chơi golf.)
Definitions of Callaway
- 1nounCallaway
Callaway is a prominent American company specializing in the design, manufacturing, and sale of golf equipment and apparel.
Callaway là một công ty nổi tiếng của Mỹ chuyên thiết kế, sản xuất và kinh doanh thiết bị và trang phục chơi golf.