Topic: Education TermsWord 7 of 53
noun
English to Vietnamese Dictionary

canteen Meaning in Vietnamese (canteen nghĩa là gì)

căng-tin, nhà ăn, bình tông
căng-tin in English:canteen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của canteen trong tiếng Việt là căng-tin, nhà ăn, bình tông. (Một nơi trong nhà máy, văn phòng hoặc trường học nơi phục vụ bữa ăn cho nhân viên hoặc học sinh với giá trợ cấp.)

Definitions of Canteen

  1. 1
    noun
    nhà ăn

    A canteen is a place in a factory, office, or school where meals are served to employees or students at a subsidized price.

    Một nơi trong nhà máy, văn phòng hoặc trường học nơi phục vụ bữa ăn cho nhân viên hoặc học sinh với giá trợ cấp.

  2. 2
    noun
    bình tông

    A canteen can also refer to a small, flat-sided container for carrying drinking water, often used by soldiers or hikers.

    Một vật chứa nhỏ, dẹt để đựng nước uống, thường được sử dụng bởi binh lính hoặc người đi bộ đường dài.

Example Sentences

casual

“The employees usually eat lunch in the company canteen.”

casual

“He filled his canteen with fresh water before starting the hike.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cafeteriadining hall