noun
English to Vietnamese Dictionary

capitol Meaning in Vietnamese (capitol nghĩa là gì)

tòa nhà quốc hội
tòa nhà quốc hội in English:capitol
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của capitol trong tiếng Việt là tòa nhà quốc hội. (Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của tiểu bang hoặc quốc gia họp để tiến hành công việc của mình.)

Definitions of Capitol

  1. 1
    noun
    tòa nhà quốc hội

    The building in which a state or national legislature meets to conduct its business.

    Tòa nhà nơi cơ quan lập pháp của tiểu bang hoặc quốc gia họp để tiến hành công việc của mình.

Example Sentences

“The capitol building is a prominent landmark in the city.”

Tòa nhà quốc hội là một địa danh nổi bật trong thành phố.

“Security was tightened around the capitol before the protest.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

legislative buildingparliament building