noun
English to Vietnamese Dictionary

carcass Meaning in Vietnamese (carcass nghĩa là gì)

xác chết
xác chết in English:carcass
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carcass trong tiếng Việt là xác chết. (Thân thể đã chết của động vật, đặc biệt là con vật đã bị giết thịt hoặc bị giết.)

Definitions of Carcass

  1. 1
    noun
    xác chết

    The dead body of an animal, especially one that has been slaughtered or killed.

    Thân thể đã chết của động vật, đặc biệt là con vật đã bị giết thịt hoặc bị giết.

Example Sentences

“The lion left the carcass of its prey near the waterhole.”

“Vultures circled above the rotting carcass.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

remainsdead body

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

living beingcreature

Inflected Word Forms

pluralcarcasses