adjective
English to Vietnamese Dictionary

carsick Meaning in Vietnamese (carsick nghĩa là gì)

say xe
say xe in English:carsick
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của carsick trong tiếng Việt là say xe. (Cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu, thường đến mức nôn mửa, do chuyển động của ô tô hoặc phương tiện giao thông khác.)

Definitions of Carsick

  1. 1
    adjective
    say xe

    Feeling nauseous or unwell, often to the point of vomiting, due to the motion of a car or other vehicle.

    Cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu, thường đến mức nôn mửa, do chuyển động của ô tô hoặc phương tiện giao thông khác.

Example Sentences

casual

“She always gets carsick on long journeys.”

Cô ấy luôn bị say xe trên những chuyến đi dài.

casual

“I felt carsick after reading in the back seat.”

Tôi cảm thấy say xe sau khi đọc sách ở ghế sau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

wellcomfortableunaffected

Inflected Word Forms

nouncarsickness