noun
English to Vietnamese Dictionary

castles Meaning in Vietnamese (castles nghĩa là gì)

lâu đài
Từ đồng nghĩa:cung điệnthành quách
lâu đài in English:castles
Phonetic:lâo đai
Plural: castles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của castles trong tiếng Việt là lâu đài. (Những tòa nhà hoặc quần thể kiến trúc lớn, kiên cố, thường thuộc thời trung cổ, được xây dựng bởi một lãnh chúa hoặc quý tộc để phòng thủ và cư trú.)

Definitions of Castles

  1. 1
    noun
    lâu đài

    Large fortified buildings or groups of buildings, typically of the medieval period, built by a lord or noble for defense and residence.

    Những tòa nhà hoặc quần thể kiến trúc lớn, kiên cố, thường thuộc thời trung cổ, được xây dựng bởi một lãnh chúa hoặc quý tộc để phòng thủ và cư trú.

  2. 2
    noun
    lâu đài

    A large and imposing house or building, often of historical significance, resembling a castle in appearance or grandeur.

    Một ngôi nhà hoặc tòa nhà lớn và ấn tượng, thường có ý nghĩa lịch sử, trông giống như một lâu đài về ngoại hình hoặc sự hùng vĩ.

Example Sentences

“Many old castles in Europe are now popular tourist attractions.”

Nhiều lâu đài cổ ở châu Âu hiện nay là những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

“The king lived in a magnificent castle.”

Nhà vua sống trong một tòa lâu đài nguy nga.

“The children built sandcastles on the beach.”

Những đứa trẻ đã xây lâu đài cát trên bãi biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

cung điệnthành quách

In English:

fortressescitadels

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

nhà tranhtúp lều

Inflected Word Forms

nouncastle
agent nouncastellan
adjectivecastellated