noun
English to Vietnamese Dictionary

celibacy Meaning in Vietnamese (celibacy nghĩa là gì)

sự độc thân
sự độc thân in English:celibacy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của celibacy trong tiếng Việt là sự độc thân. (Tình trạng tự nguyện không kết hôn và không quan hệ tình dục, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.)

Definitions of Celibacy

  1. 1
    noun
    sự độc thân

    Celibacy is the state of voluntarily abstaining from marriage and sexual relations, often for religious or spiritual reasons.

    Tình trạng tự nguyện không kết hôn và không quan hệ tình dục, thường vì lý do tôn giáo hoặc tâm linh.

Example Sentences

“Many religious orders require their members to practice celibacy.”

Nhiều dòng tu yêu cầu các thành viên của họ thực hành sự độc thân.

“He chose a life of celibacy to dedicate himself fully to his studies.”

Anh ấy đã chọn cuộc sống độc thân để cống hiến hết mình cho việc học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

promiscuityindulgencedebauchery

Inflected Word Forms

nouncelibate
adjectivecelibate