noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

cement Meaning in Vietnamese (cement nghĩa là gì)

nounxi măng
verbcủng cố
xi măng in English:cement
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cement trong tiếng Việt là xi măng, củng cố. (Là một chất bột, chủ yếu bao gồm vôi nung và đất sét, cứng lại khi trộn với nước và được dùng làm chất kết dính trong xây dựng.)

Definitions of Cement

  1. 1
    noun
    xi măng

    Cement is a powdery substance, primarily composed of calcined lime and clay, which hardens when mixed with water and is used as a binder in construction.

    Là một chất bột, chủ yếu bao gồm vôi nung và đất sét, cứng lại khi trộn với nước và được dùng làm chất kết dính trong xây dựng.

  2. 2
    verb
    củng cố

    To cement means to join or bind two things together firmly, often using a substance like cement or as a metaphor for strengthening a relationship.

    Củng cố có nghĩa là gắn kết hoặc liên kết hai thứ lại với nhau một cách chắc chắn, thường bằng một chất như xi măng hoặc theo nghĩa bóng để làm bền chặt một mối quan hệ.

Example Sentences

construction

“The workers used cement to lay the foundation of the new building.”

casual

“Their shared experience helped to cement their friendship.”

Kinh nghiệm chung đã giúp củng cố tình bạn của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensecemented
present participlecementing
agent nouncementer
adjectivecementitious