noun
English to Vietnamese Dictionary
chairman Meaning in Vietnamese (chairman nghĩa là gì)
chủ tịch, chủ tọa
chủ tịch in English:chairman
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chairman trong tiếng Việt là chủ tịch, chủ tọa. (Người chủ trì một cuộc họp, ủy ban hoặc hội đồng quản trị, chịu trách nhiệm về việc điều hành và chương trình nghị sự của nó.)
Definitions of Chairman
- 1nounchủ tọa
The person who presides over a meeting, committee, or board, responsible for its conduct and agenda.
Người chủ trì một cuộc họp, ủy ban hoặc hội đồng quản trị, chịu trách nhiệm về việc điều hành và chương trình nghị sự của nó.
Example Sentences
formal
“The chairman called the annual general meeting to order promptly at 10 AM.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
membersubordinate
Inflected Word Forms
nounchairwoman
nounchairperson
nounvice-chairman