noun
English to Vietnamese Dictionary

changelog Meaning in Vietnamese (changelog nghĩa là gì)

nhật ký thay đổi, bản ghi lại các thay đổi
nhật ký thay đổi in English:changelog
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của changelog trong tiếng Việt là nhật ký thay đổi, bản ghi lại các thay đổi. (Một bản ghi theo trình tự thời gian về những thay đổi đã được thực hiện đối với một dự án, sản phẩm hoặc phần mềm, chi tiết các tính năng mới, sửa lỗi và cải tiến.)

Definitions of Changelog

  1. 1
    noun
    bản ghi lại các thay đổi

    A chronological record of changes made to a project, product, or software, detailing new features, bug fixes, and improvements.

    Một bản ghi theo trình tự thời gian về những thay đổi đã được thực hiện đối với một dự án, sản phẩm hoặc phần mềm, chi tiết các tính năng mới, sửa lỗi và cải tiến.

Example Sentences

technical

“The latest software version comes with a comprehensive changelog.”

Phiên bản phần mềm mới nhất đi kèm với một bản ghi thay đổi toàn diện.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

revision historyupdate logrelease notes

Inflected Word Forms

pluralchangelogs

Phrases & Idiomatic Expressions

check the changelogcollocation

To review the list of modifications or updates made to a system or product.