adjective
English to Vietnamese Dictionary

checkered Meaning in Vietnamese (checkered nghĩa là gì)

ca rô, thăng trầm
ca rô in English:checkered
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của checkered trong tiếng Việt là ca rô, thăng trầm. (Mô tả thứ gì đó có hoa văn hình vuông, thường có hai màu xen kẽ, giống như bàn cờ vua.)

Definitions of Checkered

  1. 1
    adjective
    ca rô

    Describing something that has a pattern of squares, often in two alternating colors, resembling a chessboard.

    Mô tả thứ gì đó có hoa văn hình vuông, thường có hai màu xen kẽ, giống như bàn cờ vua.

  2. 2
    adjective
    thăng trầm

    Characterized by a history or record that includes both successes and failures, or a mix of good and bad events.

    Đặc trưng bởi một lịch sử hoặc hồ sơ bao gồm cả thành công và thất bại, hoặc sự pha trộn giữa các sự kiện tốt và xấu.

Example Sentences

“She wore a beautiful checkered dress to the party.”

Cô ấy mặc một chiếc váy ca rô xinh đẹp đến bữa tiệc.

“The company has a rather checkered history of product recalls.”

Công ty có một lịch sử khá thăng trầm về việc thu hồi sản phẩm.

“The checkered flag signals the end of the race.”

Cờ ca rô báo hiệu kết thúc cuộc đua.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

plaidtartansquared

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

plainsolid

Inflected Word Forms

nounchecker
adjectivechecked