noun
English to Vietnamese Dictionary

cheeseburger Meaning in Vietnamese (cheeseburger nghĩa là gì)

bánh mì kẹp phô mai
bánh mì kẹp phô mai in English:cheeseburger
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cheeseburger trong tiếng Việt là bánh mì kẹp phô mai. (Một loại bánh mì kẹp thịt (hamburger) có thêm một lát phô mai tan chảy, thường đặt trên miếng thịt bò xay, ăn kèm với bánh mì cắt đôi.)

Definitions of Cheeseburger

  1. 1
    noun
    bánh mì kẹp phô mai

    A cheeseburger is a type of hamburger that includes a slice of melted cheese, typically on top of the meat patty, served in a sliced bun.

    Một loại bánh mì kẹp thịt (hamburger) có thêm một lát phô mai tan chảy, thường đặt trên miếng thịt bò xay, ăn kèm với bánh mì cắt đôi.

Example Sentences

casual

“I ordered a cheeseburger with extra pickles for lunch.”

general

“The restaurant is famous for its gourmet cheeseburgers.”

Nhà hàng nổi tiếng với những chiếc bánh mì kẹp phô mai hảo hạng của họ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

burger with cheesecheese hamburger