noun
English to Vietnamese Dictionary

cheesecake Meaning in Vietnamese (cheesecake nghĩa là gì)

bánh phô mai
bánh phô mai in English:cheesecake
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cheesecake trong tiếng Việt là bánh phô mai. (Bánh phô mai là một món tráng miệng ngọt ngào bao gồm một hoặc nhiều lớp, với lớp chính và dày nhất thường được làm từ hỗn hợp phô mai mềm, tươi, trứng và đường.)

Definitions of Cheesecake

  1. 1
    noun
    bánh phô mai

    Cheesecake is a sweet dessert consisting of one or more layers, with the main and thickest layer typically made from a mixture of soft, fresh cheese, eggs, and sugar.

    Bánh phô mai là một món tráng miệng ngọt ngào bao gồm một hoặc nhiều lớp, với lớp chính và dày nhất thường được làm từ hỗn hợp phô mai mềm, tươi, trứng và đường.

Example Sentences

casual

“I ordered a slice of strawberry cheesecake for dessert.”

Tôi đã gọi một miếng bánh phô mai dâu tây cho món tráng miệng.