noun
English to Vietnamese Dictionary

chem Meaning in Vietnamese (chem nghĩa là gì)

hóa, hóa học, hóa chất
hóa in English:chem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chem trong tiếng Việt là hóa, hóa học, hóa chất. (Hóa học là một ngành khoa học nghiên cứu về các chất cấu tạo nên vật chất, sự điều tra về các tính chất và phản ứng của chúng, và việc sử dụng các phản ứng đó để tạo ra các chất mới.)

Definitions of Chem

  1. 1
    noun(informal)
    hóa học

    Chem is an informal abbreviation for chemistry, which is the branch of science concerned with the substances of which matter is composed, the investigation of their properties and reactions, and the use of such reactions to form new substances.

    Hóa học là một ngành khoa học nghiên cứu về các chất cấu tạo nên vật chất, sự điều tra về các tính chất và phản ứng của chúng, và việc sử dụng các phản ứng đó để tạo ra các chất mới.

  2. 2
    noun(informal)
    hóa chất

    Chem can also informally refer to a chemical substance, especially one used in a particular process or industry.

    Chất hóa học, đặc biệt là chất được sử dụng trong một quy trình hoặc ngành công nghiệp cụ thể.

Example Sentences

casual

“I have a big chem test tomorrow.”

Ngày mai tôi có một bài kiểm tra hóa lớn.

casual

“Be careful with those chems in the lab.”

Hãy cẩn thận với những hóa chất đó trong phòng thí nghiệm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

nounchemistry
agent nounchemist
adjectivechemical