noun
English to Vietnamese Dictionary

chemo Meaning in Vietnamese (chemo nghĩa là gì)

hóa trị
hóa trị in English:chemo
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chemo trong tiếng Việt là hóa trị. (Hóa trị là một thuật ngữ không trang trọng để chỉ liệu pháp hóa trị, một loại điều trị ung thư sử dụng thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư.)

Definitions of Chemo

  1. 1
    noun(informal)
    hóa trị

    Chemo is an informal term for chemotherapy, which is a type of cancer treatment that uses powerful drugs to destroy cancer cells.

    Hóa trị là một thuật ngữ không trang trọng để chỉ liệu pháp hóa trị, một loại điều trị ung thư sử dụng thuốc mạnh để tiêu diệt tế bào ung thư.

Example Sentences

casual

“She's undergoing chemo for her breast cancer.”

medical

“The doctors decided to start chemo next week.”

Các bác sĩ quyết định bắt đầu hóa trị vào tuần tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chemotherapycancer treatment

Inflected Word Forms

nounchemotherapy